單注 dān zhù · đan chú Hán Việt: đan chú · Pinyin: dān zhù Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 注 (chú)Pinyindān zhùHán Việtđan chúCấu tạo單 + 注 · đan + chú nghĩa thành phần: đan + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹注定。Tân Hoa Tự Điển 1.犹注定。