單特 dān tè · đan đặc Hán Việt: đan đặc · Pinyin: dān tè Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 特 (đặc)Pinyindān tèHán Việtđan đặcCấu tạo單 + 特 · đan + đặc nghĩa thành phần: đan + đặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤独;孤寡。Tân Hoa Tự Điển 1.孤独;孤寡。