單疏 dān shū · đan sơ Hán Việt: đan sơ · Pinyin: dān shū Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 疏 (sơ)Pinyindān shūHán Việtđan sơCấu tạo單 + 疏 · đan + sơ nghĩa thành phần: đan + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"单疏"。