單癱

dān tān đan than

Hán Việt: đan than · Pinyin: dān tān

Tổng quan

liệt một bên: liệt nửa người

Cấu tạo: (đan) + (than)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liệt một bên: liệt nửa người

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个上肢或一个下肢发生瘫痪。多由局部神经受外伤或脑﹑脊髓等疾患所引起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个上肢或一个下肢发生瘫痪。多由局部神经受外伤或脑﹑脊髓等疾患所引起。

Eng

  • Cihui 單癱 āntān n. <med.> monopleigia