單盲

dān máng đan manh

Hán Việt: đan manh · Pinyin: dān máng

Tổng quan

mù đơn (thí nghiệm khoa học)

Cấu tạo: (đan) + (manh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mù đơn (thí nghiệm khoa học)

Eng

  • CC-CEDICT single-blind (scientific experiment)
  • Cihui single-blind (scientific experiment)