單立 dān lì · đan lập Hán Việt: đan lập · Pinyin: dān lì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 立 (lập)Pinyindān lìHán Việtđan lậpCấu tạo單 + 立 · đan + lập nghĩa thành phần: đan + lập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤立,独立。Tân Hoa Tự Điển 1.孤立,独立。