單簡

dān jiǎn đan giản

Hán Việt: đan giản · Pinyin: dān jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单份的书简; 犹简单。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.单份的书简。 2.犹简单。