單練 đan luyện Hán Việt: đan luyện Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 練 (luyện)Hán Việtđan luyệnCấu tạo單 + 練 · đan + luyện nghĩa thành phần: đan + luyện Nghĩa EngCihui 單練 dānliàn <coll.> v. 1. fight one to one; have a contest 2. do sth. single-handed