單緒 dān xù · đan tự Hán Việt: đan tự · Pinyin: dān xù Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 緒 (tự)Pinyindān xùHán Việtđan tựCấu tạo單 + 緒 · đan + tự nghĩa thành phần: đan + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓只有一子承继宗绪; 谓寒门后代。Tân Hoa Tự Điển 1.谓只有一子承继宗绪。 2.谓寒门后代。