單老

dān lǎo đan lão

Hán Việt: đan lão · Pinyin: dān lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤独无依的老人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤独无依的老人。