單股 đan cổ Hán Việt: đan cổ Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 股 (cổ)Hán Việtđan cổCấu tạo單 + 股 · đan + cổ nghĩa thành phần: đan + cổ Nghĩa EngCihui unistrand