單臂 dān bì · đan tí Hán Việt: đan tí · Pinyin: dān bì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 臂 (tí)Pinyindān bìHán Việtđan tíCấu tạo單 + 臂 · đan + tí nghĩa thành phần: đan + tí