單至 dān zhì · đan chí Hán Việt: đan chí · Pinyin: dān zhì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 至 (chí)Pinyindān zhìHán Việtđan chíCấu tạo單 + 至 · đan + chí nghĩa thành phần: đan + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寓言中的人名。词义本为轻率的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.寓言中的人名。词义本为轻率的样子。