單舸

dān gě đan khả

Hán Việt: đan khả · Pinyin: dān gě

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (khả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓乘驾一条船; 指孤舟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓乘驾一条船。 2.指孤舟。