單煢

dān qióng đan quỳnh

Hán Việt: đan quỳnh · Pinyin: dān qióng

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (quỳnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤独无依靠; 指孤独无依靠的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤独无依靠。 2.指孤独无依靠的人。