單虛 dān xū · đan hư Hán Việt: đan hư · Pinyin: dān xū Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 虛 (hư)Pinyindān xūHán Việtđan hưCấu tạo單 + 虛 · đan + hư nghĩa thành phần: đan + hư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 单薄空虚。Tân Hoa Tự Điển 1.单薄空虚。