單銜

dān xián đan hàm

Hán Việt: đan hàm · Pinyin: dān xián

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单独具衔或独自署名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.单独具衔或独自署名。