单衫

dān shānđan sam

Hán Việt: đan sam · Pinyin: dān shān

Tổng quan

áo đơn; áo một lớp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.单衣。

Cấu tạo: 單 (đan) + 衫 (sam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo mỏng: áo đơn/áo một lớp
  • Tần suất từ áo đơn; áo một lớp
  • Biên soạn shirt M:²jiàn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.单衣。

Eng

  • Cihui 單衫 ānshān n. shirt M:²jiàn
  • Tần suất từ n. shirt M:²jiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产 · 单亲