單角 dān jiǎo · đan giác Hán Việt: đan giác · Pinyin: dān jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 角 (giác)Pinyindān jiǎoHán Việtđan giácCấu tạo單 + 角 · đan + giác nghĩa thành phần: đan + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"单毫"。