單詞

dān cí đan từ

Hán Việt: đan từ · Pinyin: dān cí

Tổng quan

từ | LT:個|个

Cấu tạo: (đan) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由一個字構成,代表一個意義的語言成分。如白、牛為兩個單詞。也稱為「單音詞」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"单辞"。 2.语法学用语。即词。与"词组"相对。 3.语法学用语。指单纯词。区别于合成词。

Eng

  • CC-CEDICT word|CL:個|个[ge4]
  • Cihui word; CL:個|个