單語
đan ngữ
Hán Việt: đan ngữ · Pinyin: dān yǔ
Tổng quan
đơn ngữ
Nghĩa
Việt
- Cihui đơn ngữ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 只语,一句话; 非对偶的语句,散体语句。
- Tân Hoa Tự Điển 1.只语,一句话。 2.非对偶的语句,散体语句。
Eng
- CC-CEDICT monolingual
- Cihui monolingual