单质

dān zhìđan chất

Hán Việt: đan chất · Pinyin: dān zhì

Tổng quan

CHẤT, CHÍ đơn chất

新华 · Tân Hoa Đại lục

由同种元素的原子组成的纯净物,如氢、氧、溴、汞、铁、铜等。有些元素可以形成不同的单质,如元素磷有白磷、红磷等单质。

Cấu tạo: 單 (đan) + 質 (chất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn chất (chỉ gồm một nguyên tố, như kim cương)
  • Tần suất từ đơn chất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由同种元素的原子组成的纯净物,如氢、氧、溴、汞、铁、铜等。有些元素可以形成不同的单质,如元素磷有白磷、红磷等单质。

Eng

  • Cihui simple substance (consisting purely of one element, such as diamond)
  • Tần suất từ simple substance (consisting purely of one element, such as diamond)

Từ liên quan

Gần nghĩa

单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于 · 单产 · 单亲