單費 dān fèi · đan phí Hán Việt: đan phí · Pinyin: dān fèi Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 費 (phí)Pinyindān fèiHán Việtđan phíCấu tạo單 + 費 · đan + phí nghĩa thành phần: đan + phí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耗费,耗尽。单,通"殚"。Tân Hoa Tự Điển 1.耗费,耗尽。单,通"殚"。