單赤 dān chì · đan xích Hán Việt: đan xích · Pinyin: dān chì Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 赤 (xích)Pinyindān chìHán Việtđan xíchCấu tạo單 + 赤 · đan + xích nghĩa thành phần: đan + xích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤苦无依的平民。Tân Hoa Tự Điển 1.孤苦无依的平民。