單趟 dān tàng · đan tranh Hán Việt: đan tranh · Pinyin: dān tàng Tổng quan một chuyến Cấu tạo: 單 (đan) + 趟 (tranh)Pinyindān tàngHán Việtđan tranhCấu tạo單 + 趟 · đan + tranh nghĩa thành phần: đan + tranh Nghĩa ViệtCihui một chuyếnEngCC-CEDICT single tripCihui single trip