單辭

dān cí đan từ

Hán Việt: đan từ · Pinyin: dān cí

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"单词"; 指诉讼中无对质无证据的单方面言辞; 谓极简短的言词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"单词"。 2.指诉讼中无对质无证据的单方面言辞。 3.谓极简短的言词。