單過

dān guò đan quá

Hán Việt: đan quá · Pinyin: dān guò

Tổng quan

sống độc lập | sống một mình

Cấu tạo: (đan) + (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sống độc lập | sống một mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (分开)单独过日子:儿子结了婚,和老人分居~了,只在节假日回来。

Eng

  • CC-CEDICT to live independently|to live on one's own
  • Cihui to live independently; to live on one's own