單鉤

dān gōu đan câu

Hán Việt: đan câu · Pinyin: dān gōu

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"单句"。亦作"单勾"; 毛笔执笔法之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"单句"。亦作"单勾"。 2.毛笔执笔法之一。