單鍵

dān jiàn đan kiện

Hán Việt: đan kiện · Pinyin: dān jiàn

Tổng quan

liên kết đơn (hóa học)

Cấu tạo: (đan) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liên kết đơn (hóa học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化合物分子中两个原子以共用一对电子形成的共价键。通常用一条短线(-)表示。

Eng

  • CC-CEDICT single bond (chemistry)
  • Cihui single bond (chemistry)