單門

dān mén đan môn

Hán Việt: đan môn · Pinyin: dān mén

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言单寒的家族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言单寒的家族。

Eng

  • Cihui 單門 ānmén* n. small/poor family