單間

dān jiān đan gian

Hán Việt: đan gian · Pinyin: dān jiān

Tổng quan

nhà một gian: một gian/phòng đơn

Cấu tạo: (đan) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà một gian: một gian/phòng đơn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只有一间的屋子; 饭馆﹑旅馆内供单人或同来的几个人用的房间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.只有一间的屋子。 2.饭馆﹑旅馆内供单人或同来的几个人用的房间。

Eng

  • Cihui 單間 ānjiān* n. 1. separate room 2. room for a single person