單閼 shàn è · đan át Hán Việt: đan át · Pinyin: shàn è Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 閼 (át)Pinyinshàn èHán Việtđan átCấu tạo單 + 閼 · đan + át nghĩa thành phần: đan + át Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 岁阴名。卯年的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.岁阴名。卯年的别称。