單雄

dān xióng đan hùng

Hán Việt: đan hùng · Pinyin: dān xióng

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (hùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤单的雄鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤单的雄鸟。