單音 đan âm Hán Việt: đan âm Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 音 (âm)Hán Việtđan âmCấu tạo單 + 音 · đan + âm nghĩa thành phần: đan + âm Nghĩa EngCihui 單音 ānyīn* n. <lg> 1. monosyllable phone; single sound 2. segment 3. monotony