单项

dān xiàngđan hạng

Hán Việt: đan hạng · Pinyin: dān xiàng

Tổng quan

thi đơn; đơn hạng; môn thi cá nhân. thi đấu thể thao cá nhân; thi đấu thể thao đơn

新华 · Tân Hoa Đại lục

单一的项目:体操~比赛。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

獨立的一個項目。如:「單項競賽」、「單項冠軍」。

Cấu tạo: 單 (đan) + 項 (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mục đơn lẻ
  • Tần suất từ thiền hạng/thiện hạng/đan hạng: thi đơn/đơn hạng/môn thi cá nhân; đơn hạng; môn thi cá nhân
  • Biên soạn 單項 dānxiàng n. <sport> individual event

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獨立的一個項目。如:「單項競賽」、「單項冠軍」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单一的项目:体操~比赛。

Eng

  • Cihui single-item
  • Tần suất từ 單項 dānxiàng n. <sport> individual event

Từ liên quan

Gần nghĩa

单项式 · 单项的 · 单一 · 单丁 · 单丛 · 单丝 · 单个 · 单于