單鮮

dān xiān đan tiên

Hán Việt: đan tiên · Pinyin: dān xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (đan) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 少。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.少。