賣了

mại liễu

Hán Việt: mại liễu

Tổng quan

bán

Cấu tạo: (mại) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán

Eng

  • Cihui 賣了 àile* v.p. <topo.> shattered; broken (of china/pottery/etc.)