賣休

mài xiū mại hưu

Hán Việt: mại hưu · Pinyin: mài xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓收人钱财,将妻休弃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓收人钱财,将妻休弃。