賣倒 mài dào · mại đảo Hán Việt: mại đảo · Pinyin: mài dào Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 倒 (đảo)Pinyinmài dàoHán Việtmại đảoCấu tạo賣 + 倒 · mại + đảo nghĩa thành phần: mại + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言卖定。请不可变更。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言卖定。请不可变更。