賣功

mài gōng mại công

Hán Việt: mại công · Pinyin: mài gōng

Tổng quan

khoe công: tâng công

Cấu tạo: (mại) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoe công: tâng công

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夸耀自己的功劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夸耀自己的功劳。

Eng

  • Cihui 賣功 àigōng v.o. show off one's contribution; boast of