賣卜

mài bǔ mại bặc

Hán Việt: mại bặc · Pinyin: mài bǔ

Tổng quan

hành nghề bói toán

Cấu tạo: (mại) + (bặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành nghề bói toán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藉卜筮之技賺錢維生。《後漢書.卷五三.姜肱傳》:「遂羸服閒行,竄伏青州界中,賣卜給食。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以占卜谋生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以占卜谋生。

Eng

  • CC-CEDICT to do trade as a fortune teller
  • Cihui to do trade as a fortune teller