賣卦

mài guà mại quái

Hán Việt: mại quái · Pinyin: mài guà

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以为人占卜谋生; 对自己所出售的东西一边卖一边夸赞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以为人占卜谋生。 2.对自己所出售的东西一边卖一边夸赞。