賣嘴
mại chủy
Hán Việt: mại chủy · Pinyin: mài zuǐ
Tổng quan
bẻm mép: khua môi múa mép
Nghĩa
Việt
- Cihui bẻm mép: khua môi múa mép
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 耍嘴皮子; 指算命﹑卜卦﹑讲课等依赖口才的营生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.耍嘴皮子。 2.指算命﹑卜卦﹑讲课等依赖口才的营生。
Eng
- Cihui 賣嘴 àizuǐ v.o. <coll.> talk big