卖场

mài chǎngmại tràng

Hán Việt: mại tràng · Pinyin: mài chǎng

Tổng quan

cửa hàng (lớn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

比较大的出售商品的场所:仓储式~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

經營商業的場所。

Cấu tạo: 賣 (mại) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa hàng
  • Google Alex v6 khu vực bán hàng
  • Tần suất từ cửa hàng (lớn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經營商業的場所。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比较大的出售商品的场所:仓储式~。

Eng

  • Cihui (big) store
  • Tần suất từ (big) store

Từ liên quan

Gần nghĩa

卖主 · 卖乖 · 卖了 · 卖价 · 卖俏 · 卖傻 · 卖出 · 卖力