賣夠 mại cú Hán Việt: mại cú Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 夠 (cú)Hán Việtmại cúCấu tạo賣 + 夠 · mại + cú nghĩa thành phần: mại + cú Nghĩa EngCihui 賣夠 àigòu r.v. sell a certain amount of sth.