賣契

mài qì mại khế

Hán Việt: mại khế · Pinyin: mài qì

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出售田产﹑货物等时立下的契约。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出售田产﹑货物等时立下的契约。

Eng

  • Cihui 賣契 àiqì n. bill/contract of sale M:¹zhāng/¹fèn