賣好

mài hǎo mại hảo

Hán Việt: mại hảo · Pinyin: mài hǎo

Tổng quan

lấy lòng

Cấu tạo: (mại) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lấy lòng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使用手段讨好别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使用手段讨好别人。

Eng

  • Cihui 賣好 àihǎo v.o. curry favor with; fawn on