賣威

mài wēi mại uy

Hán Việt: mại uy · Pinyin: mài wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显示威力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.显示威力。