賣字 mại tự Hán Việt: mại tự Tổng quan Cấu tạo: 賣 (mại) + 字 (tự)Hán Việtmại tựCấu tạo賣 + 字 · mại + tự nghĩa thành phần: mại + tự Nghĩa EngCihui 賣字 àizì v.o. sell calligraphy