賣巧

mài qiǎo mại xảo

Hán Việt: mại xảo · Pinyin: mài qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (mại) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卖弄聪明,迎合人意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卖弄聪明,迎合人意。